Loading banner image
Loading image

Coco Songs - Kênh Thiếu Nhi

78.1만구독자
1.4억조회수
72동영상
베트남
엔터테인먼트
2009-12-13

채널 설명

Coco Songs - Kênh Thiếu Nhi: là kênh dành cho thiếu nhi: tạo ra trải nghiệm thú vị cho trẻ em bằng các bài nhạc thiếu nhi vui nhộn, sôi động. Giúp các bé rèn luyện trí thông minh ngay từ nhỏ, học tập, tìm tòi, thư giãn, giải trí vui vẻ cùng cát động lực kinetic sand, đất nặn play doh, và đồ chơi thông minh, bất ngờ, tổng hợp chọn lọc những bài nhạc thiếu nhi hay nhất cho bé : con heo đất, bố là tất cả, cả nhà thương nhau, chú voi con, một con vịt, con cò bé bé, con cào cào, bống bống bang bang, gia đình nhỏ hạnh phúc to, mẹ ơi tại sao… quả gì mà chua chua thế, quả bóng tròn tròn, trời nắng trời mưa, Tết là tết, chú voi con ở bản đôn, một gia đình nhỏ một hạnh phúc to, tạm biệt búp bê thân yêu
보통
0.1%
구독자 참여율
비슷한 통계를 가진 채널 대비
높음
133.7%
동영상 인기도
비슷한 조회 수를 가진 채널 대비
낮음
76.7%
채널 성장성
비슷한 구독자 수를 가진 채널 대비
월간 예상 수입
21.4만원 - 300.2만원
연간 예상 수입
260.9만원 - 3652.8만원
구독자
781,000-6.7천
조회수
135,729,922-181.7만

통계

날짜
2019-08-22
2019-08-23
2019-08-24
2019-08-25
2019-08-26
2019-08-27
2019-08-28
2019-08-29
2019-08-30
2019-08-31
2019-09-01
2019-09-02
2019-09-03
2019-09-04
2019-09-05
2019-09-06
2019-09-07
2019-09-08
2019-09-09
2019-09-10
2019-09-11
2019-09-12
2019-09-13
2019-09-14
2019-09-15
2019-09-16
2019-09-17
2019-09-18
2019-09-19
2019-09-20
평균
구독자
787,521200
787,215306
787,025190
786,833192
786,640193
786,370270
786,144226
785,824320
785,580244
785,266314
784,941325
784,659282
784,460199
784,212248
784,057155
783,854203
783,685169
783,475210
783,328147
783,156172
782,977179
782,840137
782,704136
782,68816
782,575113
782,352223
782,139213
781,0001,139
781,000
781,000
224
조회수
137,617,97171,111
137,684,58566,614
137,761,67977,094
137,847,74186,062
134,673,2893,174,452
134,738,47465,185
134,789,36650,892
134,840,64351,277
134,892,65752,014
134,946,69654,039
135,005,09758,401
135,073,20768,110
135,112,38039,173
135,167,82155,441
135,213,94546,124
135,202,40811,537
135,241,79339,385
135,280,65238,859
135,317,51336,861
135,351,37433,861
135,384,58333,209
135,404,07319,490
135,433,44329,370
135,495,06561,622
135,546,26451,199
135,576,83730,573
135,606,52329,686
135,635,90529,382
135,674,86438,959
135,729,92255,058
60,565
통계 더 보기